Dịch

non-bogie

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không gắn trên giá chuyển hướng; có bánh xe và trục không lắp vào giá chuyển hướngtính từkhông so sánh (not comparable)Not mounted on bogies; having wheels and axles not incorporated in bogies.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 75 ..., , — , , , .

AI