Dịch

bogie bolster wagon

danh từ (noun)
US/ˈboʊ.ɡi ˈboʊlstɚ ˈwæɡən/

Nghĩa chính

  1. Toa xe dài, phẳng được gắn trên hai giá chuyển hướng bốn bánh, với các thanh gỗ ngang (giá đỡ) được đặt cách nhau trên bệ toa xe để chịu tảidanh từA long flat wagon mounted on two four-wheel bogies, with transverse baulks of timber (bolsters) placed at intervals on the wagon's bed to carry the load.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bogie bolster wagonDạng gốc (base form)
  2. bogie bolster wagonsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI