Nghĩa chính
- Toa xe phẳng hoặc mặt thấp, thường có bốn bánh trái ngược với toa xe bogie có tám bánh, được trang bị một hoặc nhiều thanh gỗ nặng (cục đỡ), thường được gắn ngang trên boong của nó để hỗ trợ tải trọng mà nó mang theo. Hai hoặc nhiều toa xe có thể được ghép nối để chở một tải trọng dàidanh từA flat or low-sided wagon, typically four-wheeled in contrast to a bogie bolster wagon with eight wheels, fitted with one or more heavy wooden baulks (bolsters), usually mounted transversely on its deck to support the load it carries. Two or more wagons can be coupled to carry a long load.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolster wagonDạng gốc (base form)
- bolster wagonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bogie bolster wagondanh từ | danh từ | Toa xe dài, phẳng được gắn trên hai giá chuyển hướng bốn bánh, với các thanh gỗ ngang (giá đỡ) được đặt cách nhau trên bệ toa xe để chịu tải |