Nghĩa chính
- Khu vực trên đường có tàu đi quadanh từAn area on a road where a train crosses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- railroad crossingDạng gốc (base form)
- railroad crossingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .