Nghĩa chính
- Đường ngang, giao cắt đường sắtdanh từAn at-grade crossing between a railway line and an ordinary road, with rails and road at the same level.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- level crossingDạng gốc (base form)
- level crossingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| automatic half-barrier level crossingdanh từ | danh từ | Đường ngang có rào chắn duy nhất ở mỗi bên đường sắt, rào chắn khi được hạ xuống chỉ chặn một nửa đường |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- £140 , .
- .
- .