Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paso a nivel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpaso a niˈbel/
Nghĩa chính
1
Đường ngang, giao cắt đường sắt
danh từ
level crossing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paso a nivel
Dạng gốc
(base form)
paso
s a nivel
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
level crossing
Đường ngang, giao cắt đường sắt
AI
1
Đường ngang
1
Đường ngang
1
Đường ngang