Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
by rail
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
b
aɪ
ˈɹ
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Qua một chuyến tàu
cụm giới từ
Via a train.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
train something by rail
Chuyển cái gì bằng tàu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ferroviariamente
Bằng đường sắt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
by air
by steam
by sail
Ví dụ
Cotton
was
increasingly
shipped
by
rail
.
The
town
is
accessible
by
rail
.
AI
1
Qua một chuyến tàu
1
Qua một chuyến tàu
1
Qua một chuyến tàu