Dịch

regula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách về nội quy của một cơ sở tôn giáodanh từA book of rules for a religious establishment.
  2. Một trong những dải dưới hình tam giác Doric hoặc giữa các kênh của hình tam giácdanh từOne of the bands under a Doric triglyph or between the canals of the triglyphs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. regulaDạng gốc (base form)
  2. regulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrēgula“rule”

Cùng gốc (doublet)railrigolrule

AI