Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ralline
tính từ
(adjective)
UK
/ˈɹa
l
ʌ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thuộc gà nước
tính từ
Of, or pertaining to members of the Rallidae family (also referred to as rails).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
rallidae
AI
1
Thuộc gà nước
1
Thuộc gà nước
1
Thuộc gà nước