Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rail line
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
l
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với railway line
danh từ
Synonym of railway line.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rail line
Dạng gốc
(base form)
rail line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
railway line
Ví dụ
What's
the
total
length
of
the
Algiers-Oran
rail
line
?
Algeria
needs
a
high-speed
rail
line
.
AI
1
Đồng nghĩa với railway line
1
Đồng nghĩa với railway line
1
Đồng nghĩa với railway line