Dịch

rail line

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪl ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với railway linedanh từSynonym of railway line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rail lineDạng gốc (base form)
  2. rail linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Algiers-Oran ?
  • .

AI