railways là số nhiều của railway
Nghĩa chính
- Đường sắtdanh từA transport system using rails used to move passengers or goods.
- Đường sắt, đường raydanh từA track, consisting of parallel rails, over which wheeled vehicles such as trains may travel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- railwayDạng gốc (base form)
- railwaysSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the railwaystrên đường sắtHer father worked on the railways.Bố của bà ấy làm việc trên đường sắt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| railway linedanh từ | danh từ | Đường ray; một cặp đường ray nơi một đoàn tàu chạy qua |
| railway stationdanh từ | danh từ | Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa |
| underground railwaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với subway: một tuyến đường sắt dưới lòng đất |
| railway trackdanh từ | danh từ | Đường ray xe lửa |
| railway crossingdanh từ | danh từ | Điểm giao nhau đường sắt |
| railway traindanh từ | danh từ | Đầu máy xe lửa cộng với các toa xe được kéo dọc theo đường ray |
| railway gundanh từ | danh từ | Khẩu pháo di động khổng lồ và hạng nặng, được chế tạo, vận chuyển và bắn từ một toa tàu được thiết kế đặc biệt |
| railway keydanh từ | danh từ | Chìa khóa cho phép người ta khóa và mở khóa cửa toa xe lửa và các khoang, thường chỉ được phép đối với nhân viên đường sắt |
Ví dụ
- .Đi bộ từ đây đến nhà ga mất nửa tiếng.
- hết sức nhanh
- (, )toa xe lửa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc railwayNgôn ngữ khác
Tiếng Trung