trackway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp các dấu vết hoặc dấu chân do con người hoặc động vật để lại trên nền đất mềm, đặc biệt nếu bị hóa thạchdanh từA set of tracks or footprints left in soft ground by a human or animal, especially if fossilized.
- Bất kỳ một trong hai lối đi hẹp trở lên, bằng thép, đá nhẵn hoặc tương tự, đặt trên mặt đất để hỗ trợ chuyển động của các phương tiện có bánhdanh từAny of two or more narrow paths, of steel, smooth stone, or similar, set in the ground to aid the movement of wheeled vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trackwayDạng gốc (base form)
- trackwaysSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] .