Dịch

railwayana

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪl.weɪˌɑː.nə/

Nghĩa chính

  1. Các mặt hàng liên quan đến đường sắt, đặc biệt là đồ sưu tầmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Items related to railways, especially collectibles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI