Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
railwayana
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
l
.
w
eɪ
ˌ
ɑː
.
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Các mặt hàng liên quan đến đường sắt, đặc biệt là đồ sưu tầm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Items related to railways, especially collectibles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
railroadiana
Nguồn gốc
(etymology)
railway
+
-ana
AI
1
Các mặt hàng liên quan đến đường sắt
1
Các mặt hàng liên quan đến đường sắt
1
Các mặt hàng liên quan đến đường sắt