-ana
hậu tố
Nghĩa chính
- Tập hợp những thứ liên quan đến một địa điểm, một người cụ thể, v.vhậu tốA collection of things that relate to a specific place, person, etc.
- Dùng trong việc hình thành tên riêng cho nữhậu tốUsed in forming female given names.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro-anadanh từ | danh từ | Phong trào thúc đẩy các hành vi liên quan đến chứng chán ăn tâm thần |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh-āna