Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monorail
B2
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
n
ə
ɹ
eɪ
l
/
US
/ˈ
m
ɑ
n
ə
ɹ
eɪ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đường một rầy
danh từ
a railroad system where the trains run on one rail
2
Tàu chạy trên đường một ray
danh từ
a train running on a single rail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monorail
Dạng gốc
(base form)
monorail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
rail
mượn từ tiếng Pháp
monorail
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monorail
monorail
way
Đồng nghĩa với monorail
danh từ
monorail
road
Đồng nghĩa với monorail
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
monorriel
giống đực
Đường ray đơn
monorraíl
giống đực
Đường ray đơn
monoriel
giống đực
Đường ray đơn
AI
1
Đường một rầy
2
Tàu chạy trên đường một ray
1
Đường một rầy
2
Tàu chạy trên đường một ray
1
Đường một rầy
2
Tàu chạy trên đường một ray