Nghĩa chính
- Điểm giao nhau đường sắtdanh từA level crossing, a railroad crossing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- railway crossingDạng gốc (base form)
- railway crossingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn có phải dừng lại ở điểm giao nhau đường sắt không?
- .Con tàu giảm tốc và rú còi khi tiến đến gần điểm giao nhau đường sắt
- .Một chiếc xe tải bị kẹt tại điểm giao nhau đường sắt