Dịch

railway crossing

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪlˌweɪ ˈkɹɒsɪŋ/US/ˈɹælˌweɪ ˈkɹɑsɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Điểm giao nhau đường sắtdanh từA level crossing, a railroad crossing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. railway crossingDạng gốc (base form)
  2. railway crossingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Bạn có phải dừng lại ở điểm giao nhau đường sắt không?
  • .Con tàu giảm tốc và rú còi khi tiến đến gần điểm giao nhau đường sắt
  • .Một chiếc xe tải bị kẹt tại điểm giao nhau đường sắt

AI