Dịch

corncrake

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːnkɹeɪk/US/ˈkɔɹnˌkɹeɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loài chim thuộc họ đường sắt, Crex crex, sinh sản trên đồng cỏ và đất nông nghiệp trồng trọt trên khắp châu Âu và Tây Á, di cư đến châu Phi vào mùa đôngdanh từA bird of the rail family, Crex crex, that breeds in meadows and arable farmland across Europe and western Asia, migrating to Africa in winter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corncrakeDạng gốc (base form)
  2. corncrakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI