Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mũidanh từThe front part of a vessel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prowDạng gốc (base form)
- prowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prowl cardanh từ | danh từ | Chiếc xe tuần tra của cảnh sát |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Mũi
- A vessel.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc prowNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Pháp trung đạiproue
- từ Ligurianprua
- từ tiếng Latinhprōra
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiprow
- từ tiếng Pháp cổprou
- từ tiếng Latinh muộnprode
Ví dụ
- / , / .
- , / approu’d […]
- ; -33' , .