Dịch

prow

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mũidanh từThe front part of a vessel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prowDạng gốc (base form)
  2. prowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prowl cardanh từChiếc xe tuần tra của cảnh sát

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Mũi
  1. A vessel.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Pháp trung đạiproue
  2. từ Ligurianprua
  3. từ tiếng Latinhprōra
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiprow
  2. từ tiếng Pháp cổprou
  3. từ tiếng Latinh muộnprode

Ví dụ

  • / , / .
  • , / approu’d […]
  • ; -33' , .

AI