Dịch

prowl car

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tuần tra của cảnh sátdanh từA police patrol car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prowl carDạng gốc (base form)
  2. prowl carsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : ‘ . .’

AI