Dịch

cruiser

B2danh từ (noun)
US/ˈkɹu.zɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Tuần dương hạmdanh từA frigate or other vessel, detached from the fleet, to cruise independently in search of the enemy or its merchant ships.
  2. Tàu tuần dươngdanh từA class of fast warships of medium tonnage, having a long cruising range but less armour and firepower than a battleship.
  3. Tàu tuần dương không giandanh từA starship of comparable role
  4. Tàu sân bay minidanh từA miniature aircraft carrier carrying VTOL aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruiserDạng gốc (base form)
  2. cruisersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

battle cruiserTàu tuần dương chiến đấu
cabin cruiserdanh từTàu du lịch nhỏ có buồng ngủ
guided-missile cruiserTàu tuần dương tên lửa dẫn đường
police cruiserXe cảnh sát tuần tra
cruiser tankdanh từMột trong những loại xe tăng nhanh, bọc thép nhẹ và trang bị vũ khí nhẹ của Anh những năm 1930 và 1940, được thiết kế để bọc sườn và cơ động tấn công hậu phương và tuyến tiếp tế của đối phương
land cruiserdanh từXe chiến đấu bọc thép, xe tăng
motor cruiserdanh từChiếc tàu giải trí nhỏ được trang bị động cơ
beach cruiserdanh từĐồng nghĩa với cruiser

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Du thuyền
  1. Du thuyền, tàu du lịchA passenger ship used for pleasure voyages, where the voyage itself and the ship's amenities are considered an essential part of the experience.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Du thuyền

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • two-cabin .Felix có một chiếc du thuyền hai cabin.
  • Tom's .Ngân hàng liên hành tinh đã đặt lệnh lưu giữ tài sản đối với tàu tuần dương không gian của Tom.
  • .Sami vẫy một chiếc xe cảnh sát tuần tra dừng lại.

AI