prore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần đầu của một con tàudanh từThe front part of a ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proreDạng gốc (base form)
- proresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc proreNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprora“prow”
Cùng gốc (doublet)prow
Ví dụ
- , / […]!
- ..