Dịch

prore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần đầu của một con tàudanh từThe front part of a ship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proreDạng gốc (base form)
  2. proresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhprora“prow”

Cùng gốc (doublet)prow

Ví dụ

  • , / […]!
  • ..

AI