Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prorenin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền chất của renin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A precursor of renin
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
renin
AI
1
Tiền chất của renin
1
Tiền chất của renin
1
Tiền chất của renin