Dịch

prowess

C1danh từ (noun)
UK/ˈpɹaʊɪs/US/ˈpraʊ(w)əs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Năng lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Skillfulness or extraordinary ability in a particular area of expertise; dexterity, mastery, or proficiency.
  2. Lòng dũng cảm, sự quả cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Distinguished bravery or courage, especially in battle; heroism.
  3. Ngón nghề, tài nghệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of adroitness or dexterity.
  4. Chiến công, hành động dũng cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of distinguished bravery or courage; a heroic deed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prowessDạng gốc (base form)
  2. prowessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

athletic prowessTài năng thể thao
financial prowessNăng lực tài chính
military prowessDũng khí quân sự
sexual prowessKhả năng tình dục
show someone prowessThể hiện bản lĩnh
technical prowessNăng lực kỹ thuật

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc prowess

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiprowesse
  2. từ tiếng Pháp cổproeche

Ví dụ

  • , , , , , .Đôi khi người ta cảm thấy tự ti khi đối đầu với Đức, một đội bóng từng giành nhiều cúp World Cup, có bản lĩnh sút luân lưu cùng đẳng cấp nhẹ nhàng, nên có thể sẽ bất ngờ khi biết rằng trong những lần chạm trán trực tiếp, Anh thực sự ngang ngửa với đối thủ.
  • , , / ; / , , , / / , .Một mệnh phụ tuyệt trần, đã qua thời xuân sắc, / Hãy ngắm nàng mơ màng trên chiếc ghế bành êm; / Váy xám viền đăng ten cổ điển quý hiếm, / Đôi mắt mỉm cười chỉ nhìn về dĩ vãng / Của sự quả cảm rạng ngời và những chiến công hiển hách.
  • , .Khi thời Trung Cổ dần khép lại và thời Phục Hưng mọc lên như vầng thái dương mới, tri thức triết học và khoa học đã trở thành mối quan tâm của tầng lớp quý tộc, những người từng chỉ xem tài nghệ chiến trận là điều duy nhất đáng vươn tới.

AI