proeza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoˈeθa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự dũng cảm, lòng can trườngdanh từprowess (bravery or courage, especially in battle)
- Chiến công, kỳ tíchdanh từfeat (heroic or extraordinary deed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proezaDạng gốc (base form)
- proezasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Ai cũng biết những chiến công của anh ta.
- .Anh ấy đã nhận được đầy vinh dự và sự thết đãi vì chiến công của mình.
- .Những chiến tích tình trường của anh ta với phụ nữ đã trở thành huyền thoại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến công
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh