Dịch

proeza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoˈeθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự dũng cảm, lòng can trườngdanh từprowess (bravery or courage, especially in battle)
  2. Chiến công, kỳ tíchdanh từfeat (heroic or extraordinary deed)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proezaDạng gốc (base form)
  2. proezasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Ai cũng biết những chiến công của anh ta.
  • .Anh ấy đã nhận được đầy vinh dự và sự thết đãi vì chiến công của mình.
  • .Những chiến tích tình trường của anh ta với phụ nữ đã trở thành huyền thoại.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiến công

Ngôn ngữ khác

AI