hazaña
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈθaɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ tích, chiến công, chiến tíchdanh từfeat; deed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hazañaDạng gốc (base form)
- hazañasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| celebrar una hazaña | Chưa có nghĩa | |
| contar una hazaña | Chưa có nghĩa | |
| lograr una hazaña | Chưa có nghĩa | |
| realizar una hazaña | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hazañaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Công trạng dũng cảm của cô ấy đã mang lại sự kính trọng.
- .Đám đông đã reo hò chúc mừng Claudia vì thành tựu lớn của cô ấy.
- .Họ so sánh các công trạng của các hiệp sĩ.