Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hombrada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omˈbɾada/
Nghĩa chính
1
Hành động nam tính hoặc dũng cảm
danh từ
manly or brave act
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hombrada
Dạng gốc
(base form)
hombrada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gesta
AI
1
Hành động nam tính hoặc dũng cảm
1
Hành động nam tính hoặc dũng cảm
1
Hành động nam tính hoặc dũng cảm