Dịch

hombrada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/omˈbɾada/

Nghĩa chính

  1. Hành động nam tính hoặc dũng cảmdanh từmanly or brave act

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombradaDạng gốc (base form)
  2. hombradasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI