gesta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxesta/
Nghĩa chính
- Chiến công, thành tựu, hành động anh hùngdanh từfeat, achievement, heroic deed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestaDạng gốc (base form)
- gestasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canción de gesta | Đồng nghĩa với cantar de gesta | |
| cantar de gestadanh từ | danh từ | chanson de gestechưa dịch |
| gestación por sustitucióndanh từ | danh từ | Sự thay thế |
| romance de gesta | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác