Dịch

gesta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxesta/

Nghĩa chính

  1. Chiến công, thành tựu, hành động anh hùngdanh từfeat, achievement, heroic deed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gestaDạng gốc (base form)
  2. gestasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

canción de gestaĐồng nghĩa với cantar de gesta
cantar de gestadanh từchanson de gestechưa dịch
gestación por sustitucióndanh từSự thay thế
romance de gestaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI