gestacional
C2tính từ (adjective)
/xestasjoˈnal/
Nghĩa chính
- Thuộc thai kỳ, liên quan mang thaiqua tiếng Anhtính từgestational
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestacionalDạng gốc (base form)
- gestacionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- .