Dịch

gestacional

C2tính từ (adjective)
/xestasjoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Thuộc thai kỳ, liên quan mang thaiqua tiếng Anhtính từgestational

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gestacionalDạng gốc (base form)
  2. gestacionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc gestacional

AI