Nghĩa chính
- Hầu nhưtrạng từIn practice; in effect or in actuality, though possibly not officially, technically, or legally.
- Hầu như, gần nhưtrạng từAlmost completely; almost entirely.
- Trên thực tế, về mặt thực hànhtrạng từWith respect to practices or a practice.
- Khả thi, một cách thiết thựctrạng từIn a way that is practical: feasibly; unchallengingly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- practicallyDạng gốc (base form)
- more practicallySo sánh hơn (comparative)
- most practicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| practically every | Gần như mọi | |
| practically identical | Gần như giống hệt | |
| practically impossible | Gần như không thể | |
| practically non-existent | Gần như không tồn tại | |
| practically speaking | Nói một cách thực tế | |
| practically unknown | Gần như không ai biết | |
| practically nil | Gần như bằng không | |
| practically invisible | Hầu như vô hình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hầu như
Trên thực tế
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc practicallyVí dụ
- [] ; , , , , .Đúng là các điều khoản của Hiến pháp Argentina hứa hẹn những điều kiện sống công bằng; nhưng đáng tiếc thay, chính bản Hiến pháp đó, khi rơi vào tay những nhà quản lý vô lương tâm, lại trở nên co giãn đến mức hầu như chỉ là một văn bản chết.
- , .Anh ta gần như không có học vấn, hầu như không thể đọc và viết một câu đơn giản.
- ; Anh ấy không giỏi ăn nói hay tính toán; anh ấy thiên về người có tư duy thực tế hơn.