prácticamente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˌpɾaɡtikaˈmente/
Nghĩa chính
- Hầu như, gần nhưtrạng từpractically
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prácticamente imposible | Chưa có nghĩa | |
| prácticamente nada | Chưa có nghĩa | |
| prácticamente todo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Âm thanh đó gần như không thể nghe thấy.
- .Anh ấy gần như đã hoàn thành công việc.
- .Cô ấy đã mua cuốn sách đó với giá gần như bằng không.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh