Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
practicamente
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thực tế
trạng từ
practically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
实际
shí jì
Thực tế, thực tại
事实
shì shí
Sự thật, thực tế
现实
xiàn shí
Hiện thực, thực tế
Tiếng Anh
practically
Hầu như
AI
1
Thực tế
1
Thực tế
1
Thực tế