Dịch

impractical

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu thực tếtính từNot practical; impracticable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impracticalDạng gốc (base form)
  2. more impracticalSo sánh hơn (comparative)
  3. most impracticalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

highly impracticalRất thiếu thực tế
impractical ideaÝ tưởng không thực tế
impractical solutionGiải pháp thiếu tính khả thi
prove impracticalTỏ ra không khả thi
totally impracticalHoàn toàn không thực tế

Ví dụ

  • ?Có phải tôi đang thiếu thực tế không?
  • .Đó là một ý tưởng không thực tế.
  • .Kế hoạch của anh ấy khiến họ thấy không thực tế.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI