Nghĩa chính
- Thiếu thực tếtính từNot practical; impracticable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impracticalDạng gốc (base form)
- more impracticalSo sánh hơn (comparative)
- most impracticalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly impractical | Rất thiếu thực tế | |
| impractical idea | Ý tưởng không thực tế | |
| impractical solution | Giải pháp thiếu tính khả thi | |
| prove impractical | Tỏ ra không khả thi | |
| totally impractical | Hoàn toàn không thực tế |
Ví dụ
- ?Có phải tôi đang thiếu thực tế không?
- .Đó là một ý tưởng không thực tế.
- .Kế hoạch của anh ấy khiến họ thấy không thực tế.
Họ từ (word family)
cùng gốc impracticalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- practicaltrái nghĩakhông thực tế, khó khả thi