impráctico
tính từ (adjective)
/imˈpɾaɡtiko/
Nghĩa chính
- Không thực tếtính từimpractical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imprácticoDạng gốc (base form)
- imprácticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- imprácticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- imprácticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh