practicality
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính thực tế, tính khả thidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being practical or feasible.
- Khía cạnh thực tếdanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)The practical aspect of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- practicalityDạng gốc (base form)
- practicalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consider the practicality | Xem xét tính thực tế | |
| matter of practicality | Vấn đề thực tế | |
| question of practicality | Vấn đề tính thực tế | |
| test the practicality | Kiểm tra tính khả thi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc practicalityVí dụ
- , .Họ có thể thừa nhận rằng những thực tế đó là cần thiết để duy trì chính sự sống, nhưng họ sẽ lập tức bổ sung rằng văn hóa mang lại cho cuộc sống một giá trị vượt ra ngoài phạm vi của những điều thuần túy thực tế.
- “ ,” .“Nó cũng vui vì chúng không ăn bánh của tôi và không làm bừa quanh nhà tôi,” Emma nói với sự thực tế của một người lớn.
- .Anh ấy có xu hướng nhìn nhận mọi thứ từ quan điểm tính thực tế của nó và không keo kiệt cũng không hoang phí.