Dịch

practicidad

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾaɡtisiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tính thực tiễndanh từpracticality
  2. Sự tiện lợidanh từconvenience

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. practicidadDạng gốc (base form)
  2. practicidadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tiện lợi

AI