Nghĩa chính
- Say rượutính từkhông so sánh (not comparable)Drunk, especially if extremely so; blind drunk.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ' , ,' ' ,' ', , ?' — — ' !'"Anh ấy cười ngớ ngẩn trên mặt—say rượu—và chỉ vào Keith nói: 'Ê, mày say bí tỉ rồi!'
- : . .Mọi người đều say rượu và nín thở khi bước vào cửa.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha