Dịch

piscine

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈpɪskaɪn/US/ˈpaɪsin/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cátính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or characteristic of fish; ichthyic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piscineDạng gốc (base form)
  2. piscinesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bể tắm
  1. A public bath or swimming pool in France.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

piscis“fish”-ine

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnpiscinus
danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháppiscine

Ví dụ

  • , .

AI