Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cátính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or characteristic of fish; ichthyic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piscineDạng gốc (base form)
- piscinesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bể tắm
- A public bath or swimming pool in France.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc piscineNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Pháppiscine
Ví dụ
- , .