Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fishen
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan tới hoặc có đặc điểm của một loài cá; giống cá
tính từ
Relating to or characteristic of a fish; fishlike
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fishy
piscine
fishlike
fishish
fishly
ichthyic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
fisshen
“fishlike”
AI
1
giống cá
1
giống cá
1
giống cá