Dịch

fishen

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan tới hoặc có đặc điểm của một loài cá; giống cátính từRelating to or characteristic of a fish; fishlike

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifisshen“fishlike”

AI