Dịch

fishish

tính từ (adjective)
UK/ˈfɪʃɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Giống như con cá; tanhtính từResembling a fish; fishy.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , , , / .

Nguồn gốc (etymology)

AI