Dịch

fishly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Of, relating to, characteristic of, or pertaining to fishes; piscine.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishlyDạng gốc (base form)
  2. more fishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most fishlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , !
  • . ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI