Dịch

ichthyic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Of, pertaining to, or like fish; piscine.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

ichthy--ic

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἰχθυϊκόςikhthuïkós

AI