Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrapiscine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một con cá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within a fish
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
piscine
AI
1
Trong một con cá
1
Trong một con cá
1
Trong một con cá