Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semipiscine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình dạng nửa con cá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Half fish in form.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mermaid
merman
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
piscine
AI
1
Hình dạng nửa con cá
1
Hình dạng nửa con cá
1
Hình dạng nửa con cá