Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bóng madanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost or apparition.
- Ảo giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something apparently seen, heard, or sensed, but having no physical reality; an image that appears only in the mind; an illusion or delusion.
- Cặp thay thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A placeholder for a pair of players when there are an odd number of pairs playing.
- Ảo tưởngtính từkhông so sánh (not comparable)Illusive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phantomDạng gốc (base form)
- phantomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phantom paindanh từ | danh từ | Cảm giác đau đớn xuất phát từ một bộ phận cơ thể đã bị cắt cụt hoặc các dây thần kinh đã bị phá hủy |
| phantom jamdanh từ | danh từ | Sự chậm lại trong giao thông xảy ra mà không có lý do rõ ràng |
| phantom typedanh từ | danh từ | Kiểu được tham số hóa không phụ thuộc vào tất cả các tham số kiểu của nó |
| phantom goaldanh từ | danh từ | Mục tiêu ma quái |
| phantom calldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ghost call |
| phantom debtdanh từ | danh từ | Món nợ cũ, không trả được hoặc không còn nợ nhưng bằng cách nào đó đã được phục hồi, từ đó ám ảnh người được coi là con nợ |
| phantom worddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ghost word |
| phantom limbdanh từ | danh từ | Cảm giác sai lầm, thường gây đau đớn, rằng một chi bị cụt vẫn còn tồn tại và được gắn vào |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Đối tượng mô người
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A test object that reproduces the characteristics of human tissue.
Ví dụ
- […] ( town's ) — “[…] , . […]”(đó là trò đùa của thị trấn khi luôn nói về những nhà đầu tư ảo tưởng sắp đến và sẽ trả giá đắt cho mọi thứ) — ‘Họ là những kẻ giàu có, họ không bao giờ mắc sai lầm với tiền của mình.’
- chi thể ảo
- .Bóng ma đã biến mất.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc phantomNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifantome
- từ tiếng Pháp cổfantosme
- từ tiếng Latinhphantasma“an apparition, specter; (in Late Latin also) appearance, image”
Cùng gốc (doublet)phantasm