Dịch

phantom type

danh từ (noun)
US/ˈfæntəm ˈtaɪp/

Nghĩa chính

  1. Kiểu được tham số hóa không phụ thuộc vào tất cả các tham số kiểu của nódanh từA parameterized type that does not depend on all of its type parameters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phantom typeDạng gốc (base form)
  2. phantom typesSố nhiều (plural)

AI