Dịch

phantom word

danh từ (noun)
US/ˈfæntəm ˈwɜɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ghost worddanh từSynonym of ghost word.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phantom wordDạng gốc (base form)
  2. phantom wordsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI