Dịch

phantom call

danh từ (noun)
US/ˈfæntəm ˈkɔl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ghost calldanh từSynonym of ghost call.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phantom callDạng gốc (base form)
  2. phantom callsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI