Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phantom call
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
n
t
ə
m
ˈ
k
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ghost call
danh từ
Synonym of ghost call.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phantom call
Dạng gốc
(base form)
phantom call
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ghost call
AI
1
Đồng nghĩa với ghost call
1
Đồng nghĩa với ghost call
1
Đồng nghĩa với ghost call