Dịch

phantom jam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chậm lại trong giao thông xảy ra mà không có lý do rõ ràngdanh từA slowdown in traffic that occurs without an apparent reason.
  2. Tình trạng ùn tắc xuất hiện ở khoảng cách xa trên đường cao tốc nhưng thực tế chỉ là ảo ảnh quang họcdanh từA traffic jam that appears at a distance on a highway, but in reality is an optical illusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phantom jamDạng gốc (base form)
  2. phantom jamsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . .
  • orgin.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI