phantom jam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chậm lại trong giao thông xảy ra mà không có lý do rõ ràngdanh từA slowdown in traffic that occurs without an apparent reason.
- Tình trạng ùn tắc xuất hiện ở khoảng cách xa trên đường cao tốc nhưng thực tế chỉ là ảo ảnh quang họcdanh từA traffic jam that appears at a distance on a highway, but in reality is an optical illusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phantom jamDạng gốc (base form)
- phantom jamsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . .
- orgin.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)