Dịch

phantom pain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảm giác đau đớn xuất phát từ một bộ phận cơ thể đã bị cắt cụt hoặc các dây thần kinh đã bị phá hủydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sensation of pain coming from a part of the body that has been amputated, or in which the nerves have been destroyed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phantom painDạng gốc (base form)
  2. phantom painsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI