Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudaesthesia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗi đau ảo ảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
phantom pain.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
-aesthesia
AI
1
Nỗi đau ảo ảnh
1
Nỗi đau ảo ảnh
1
Nỗi đau ảo ảnh